Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

open-faced

/'oupn'feist/

tính từ

  • có vẻ mặt chân thật, chân thật lộ ra mặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...