Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

open-handed

/'oupn'hændid/

tính từ

  • rộng rãi, hào phóng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Generous; liberal; munificent.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...