Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

open-hearth

//

* tính từ
  • thuộc lò Martin
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or produced by the open-hearth process

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...