Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

open-mindedly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

open-mindedly

//

* phó từ
  • rộng rãi, phóng khoáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...