Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

open-mindedness

/'oupn'maindidnis/

danh từ

  • tính rộng rãi, tính phóng khoáng, tính không thành kiến
  • sự sẵn sàng tiếp thu cái mới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...