open-mouthed
/'oupn'mauðd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
open-mouthed
/'oupn'mauðd/
tính từ
- há hốc mồm (vì kinh ngạc...)
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...