Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

open-plan

//

* tính từ
  • không vách ngăn, ít vách ngăn (nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

s (of rooms or buildings) having large rooms with few dividing partitions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...