Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

open-source /ˈoʊ.pən sɔːrs/

tính từ

  • mã nguồn mở (phần mềm có thể xem, sửa và phân phối mã nguồn tự do)

ví dụ

Open-source frameworks speed up development while reducing licensing costs. — Các framework mã nguồn mở đẩy nhanh phát triển và giảm chi phí bản quyền.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...