Từ điển Anh–Việt

112.334 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

openness

/'oupnnis/ phổ biến #7321

Nghĩa thường dùng

tính cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận danh từ

“Her openness makes her easy to talk to.”Tính cởi mở của cô ấy khiến việc trò chuyện dễ dàng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

openness

/'oupnnis/

danh từ

  • sự mở, tình trạng mở
  • sự không giấu giếm, sự không che đậy; tính chất công khai
  • sự cởi mở, sự thẳng thắn, sự chân thật
  • tính rộng rãi, tính phóng khoáng, tính không thành kiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. without obstructions to passage or view n. characterized by an attitude of ready accessibility (especially about one's actions or purposes); without concealment; not secretive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...