opera-cloak
/'ɔpərəklouk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
opera-cloak
/'ɔpərəklouk/
danh từ
- áo choàng đi xem hát (của đàn bà)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...