Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

opera-cloak

/'ɔpərəklouk/

danh từ

  • áo choàng đi xem hát (của đàn bà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...