Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

opera-glasses

/'ɔpərə,glɑ:siz/

danh từ số nhiều

  • ống nhòm (để xem kịch)
Định nghĩa tiếng Anh

plural of opera-glass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...