opera-hat
/'ɔpərəhæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
opera-hat
/'ɔpərəhæt/
danh từ
- mũ chóp cao (của đàn ông)
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...