Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

operant

/'ɔpәrənt/ phổ biến #30522
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

operant

//

* tính từ
  • có hiệu lực
  • có thể quan sát được / đo được
Định nghĩa tiếng Anh

s. having influence or producing an effect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...