operate in
cụm từ
- hoạt động ở khoảng cách gần
- operate in close proximity: hoạt động ở khoảng cách gần
Đồng nghĩa
work nearbyfunction close by
112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...