operatic
/pə'rætik/ phổ biến #16967
Biến thể từ
operatics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
operatic
/pə'rætik/
tính từ
- (thuộc) opêra; như opêra
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or characteristic of opera