Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

operatic

/pə'rætik/ phổ biến #16967
Biến thể từ operatics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

operatic

/pə'rætik/

tính từ

  • (thuộc) opêra; như opêra
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of opera

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...