Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

operating costs

danh từ

  • chi phí vận hành
    • reduce operating costs: giảm chi phí vận hành
    • high operating costs: chi phí vận hành cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...