Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

operating-room

/'ɔpəreitiɳrum/

danh từ

  • (y học) phòng mổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...