Từ điển Anh–Việt

112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

operating-table

/'ɔpəreitiɳ'teibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

operating-table

/'ɔpəreitiɳ'teibl/

danh từ

  • (y học) bàn mổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...