Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

operating-table

/'ɔpəreitiɳ'teibl/

danh từ

  • (y học) bàn mổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...