Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

operationalist

/ɒpə'reɪʃnəlɪst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

operationalist

//

* danh từ
  • nhà thao tác luận
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or espousing operationalism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...