Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

operationalize /ˌɒp.ɚˈeɪ.ʃən.əl.aɪz/

động từ

  • vận hành hóa, đưa vào thực tiễn (chiến lược, khái niệm)

ví dụ

The team operationalized the new quality framework. — Nhóm đã đưa khung chất lượng mới vào thực tiễn vận hành.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...