Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "operations". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (5)
operations room
phòng kế hoạch hành quân
operations research
danh từ: vận trù học
Multiplant operations
(Econ) Sự vận hành đa nhà máy.
Open market operations
(Econ) Các nghiệp vụ thị trường mở, thị trường tự do.
FLOPS (floating-point operations per second)
(Tech) số phép toán điểm phù động mỗi giây, đơn vị tốc độ diễn …