Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

operation

/.ɒpә'reiʃәn/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #826

“operations” là số nhiều của operation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hoạt động danh từ

“The operation was successful.”Ca phẫu thuật đã thành công.

Biến thể từ operations số nhiều
Đồng nghĩa surgeryprocedure
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

operation

//

  • phép toán; (điều khiển học) sự làm việc; sử dụng; điều khiển, quản lý
  • additive o. phép toán cộng tính
  • algebraic o. phép toán đại số
  • binary o. phép toán nhị nguyên, phép toán hai ngôi
  • complementary o.s. phép toán bù
  • conjugate o.s phép toán liên hợp
  • counting o. (máy tính) phép đếm
  • covering o. phép phủ
  • divisibility closure o. phép đóng chia được
  • elementary o. phép toán sơ cấp
  • finitary o. phép toán hữu hạn
  • functional o. phép toán hàm
  • imaginary-part o. phép tính phần ảo
  • inverse o. phép toán ngược
  • join o. (tô pô) phép toán hợp
  • linear o. phép toán tuyến tính
  • repetitive o. (máy tính) phân kỳ (phép giải); sự chu kỳ hoá (phép giải)
  • stable o. (máy tính) chế độ ổn định
  • ternary o. phép toán tam nguyên
  • symbolic o. phép toán ký hiệu
  • unattended o. (máy tính) công việc tự động hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being in effect or being operative n. a business especially one run on a large scale n. a planned activity involving many people performing various actions n. (computer science) data processing in which the result is completely specified by a rule (especially the processing that results from a single instruction)

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...