operatize
/'ɔpərətaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
operatize
/'ɔpərətaiz/
ngoại động từ
- viết thành opêra; phổ thành opêra
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...