operoseness
/'ɔpərousnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
operoseness
/'ɔpərousnis/
danh từ
- tính tỉ mỉ, tính cần cù
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of requiring extended effort
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the quality of requiring extended effort
Đang tải...