Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

opinionist

//

* danh từ
  • người cố chấp, ngoan cố
Định nghĩa tiếng Anh

n. One fond of his own notions, or unduly attached to his\n own opinions.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...