Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opinions are divided

Nghĩa thường dùng

mọi người chia rẽ ý kiến noun+verb+adj

“Opinions on the issue are divided.”Ý kiến về vấn đề này bị chia rẽ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...