Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opisthoglypha

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

opisthoglypha

//

* danh từ
  • (động vật học) có móc sau (rắn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...