Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opportunely

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

opportunely

//

* phó từ
  • thích hợp, thuận lợi
  • đúng lúc, phải lúc
Định nghĩa tiếng Anh

r. at an opportune time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...