Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opportunistic

/'ɔpətju:nist/ Collins ★ phổ biến #14897
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

opportunistic

/'ɔpətju:nist/

tính từ

  • cơ hội chủ nghĩa

danh từ

  • người cơ hội
Định nghĩa tiếng Anh

s taking immediate advantage, often unethically, of any circumstance of possible benefit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...