Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opposite number

/'ɔpəzit'nʌmbə/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

opposite number

/'ɔpəzit'nʌmbə/

danh từ

  • người tương ứng; vật tương ứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...