Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16521

oppositional

/,ɔpə'ziʃənl/

tính từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) chống lại, đối lập, phản đối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...