Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44452

oppositionist

/,ɔpə'ziʃənist/

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) người phản đối, người đối lập
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who belongs to the opposition party.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...