oppressively
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oppressively
//
* phó từ- ngột ngạt, đè nặng, nặng trựu
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a heavy and oppressive way
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a heavy and oppressive way
Đang tải...