Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oppressiveness

/ə'presivnis/ phổ biến #41056
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oppressiveness

/ə'presivnis/

danh từ

  • tính chất đàn áp, tính chất áp bức
  • sự ngột ngạt (không khí)
  • sự đè nặng, sự nặng trĩu (nỗi buồn...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a feeling of being oppressed n unwelcome burdensome difficulty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...