Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oppressor

/ə'presə/ phổ biến #17937
Biến thể từ oppressors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oppressor

/ə'presə/

danh từ

  • kẻ đàn áp, kẻ áp bức
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person of authority who subjects others to undue pressures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...