opprobrious
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
opprobrious
/ə'proubriəs/
tính từ
- quở trách, lăng nhục
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhục nhã
Định nghĩa tiếng Anh
s expressing offensive reproach s (used of conduct or character) deserving or bringing disgrace or shame