Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opprobrious

/ə'proubriəs/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

opprobrious

/ə'proubriəs/

tính từ

  • quở trách, lăng nhục
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhục nhã
Định nghĩa tiếng Anh

s expressing offensive reproach s (used of conduct or character) deserving or bringing disgrace or shame

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...