Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oppugnance

/ɔ'pʌgnəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oppugnance

/ɔ'pʌgnəns/

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự công kích, sự chống lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...