oppugnancy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oppugnancy
/ɔ'pʌgnəns/
danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự công kích, sự chống lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of oppugning; opposition; resistance.
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The act of oppugning; opposition; resistance.
Đang tải...