Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oppugnant

/'ɔpsimæθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oppugnant

/'ɔpsimæθ/

tính từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) công kích, chống lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending to awaken hostility; hostile; opposing; warring. n. An opponent.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...