opt out
Nghĩa thường dùng
“You can opt out of data collection anytime.”Bạn có thể từ chối thu thập dữ liệu bất cứ lúc nào.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You can opt out of data collection anytime.”Bạn có thể từ chối thu thập dữ liệu bất cứ lúc nào.
Đang tải...