Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opt-out

/ˈɒpt.aʊt/

Nghĩa thường dùng

hủy đăng ký / từ chối nhận thông tin v./n./adj.

“Every marketing email must include an easy opt-out link.”Mọi email marketing phải có đường link hủy đăng ký dễ thấy.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

v./n./adj.

  • hủy đăng ký / từ chối nhận thông tin

ví dụ

Every marketing email must include an easy opt-out link. — Mọi email marketing phải có đường link hủy đăng ký dễ thấy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...