Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

optative

/'ɔptətiv/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) (thuộc) lối mong mỏi

danh từ

  • (ngôn ngữ học) lối mong mỏi
Biến thể từ optatives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. indicating an option or wish\na. relating to a mood of verbs in some languages

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...