optative
/'ɔptətiv/
Biến thể từ
optatives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
optative
/'ɔptətiv/
tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) lối mong mỏi
danh từ
- (ngôn ngữ học) lối mong mỏi
Định nghĩa tiếng Anh
a. indicating an option or wish a. relating to a mood of verbs in some languages