Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

optative

/'ɔptətiv/
Biến thể từ optatives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

optative

/'ɔptətiv/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) (thuộc) lối mong mỏi

danh từ

  • (ngôn ngữ học) lối mong mỏi
Định nghĩa tiếng Anh

a. indicating an option or wish a. relating to a mood of verbs in some languages

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...