optimistically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
optimistically
//
* phó từ- về lạc quan, yêu đời
Định nghĩa tiếng Anh
r. with optimism; in an optimistic manner
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with optimism; in an optimistic manner
Đang tải...