Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

optimistically

phổ biến #22159
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

optimistically

//

* phó từ
  • về lạc quan, yêu đời
Định nghĩa tiếng Anh

r. with optimism; in an optimistic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...