Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22159

optimistically

//

* phó từ
  • về lạc quan, yêu đời
Định nghĩa tiếng Anh

r. with optimism; in an optimistic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...