Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

optophone

/'ɔpjuləns/

danh từ

  • máy nghe đọc (giúp người mù có thể đọc sách)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...