Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #21823

opulence

/'ɔpjuləns/

danh từ

  • sự giàu có, sự phong phú
Định nghĩa tiếng Anh

n wealth as evidenced by sumptuous living

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...