Từ điển Anh–Việt

112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orache

/'ɔ:rәtʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orache

//

  • Cách viết khác : orach
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various herbaceous plants of the genus Atriplex that thrive in deserts and salt marshes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...