Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orache

//

  • Cách viết khác : orach
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various herbaceous plants of the genus Atriplex that thrive in deserts and salt marshes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...