Từ điển Anh–Việt

112,468 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oral exams

danh từ

  • kỳ thi vấn đáp
    • take oral exams: thi vấn đáp
    • oral exam preparation: chuẩn bị thi vấn đáp
Trái nghĩa written exam
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...