orange lily
/'ɔrindʤ'lili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orange lily
/'ɔrindʤ'lili/
danh từ
- (thực vật học) huệ tây
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...