Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orange lily

/'ɔrindʤ'lili/

danh từ

  • (thực vật học) huệ tây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...