Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orange-squash

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orange-squash

//

* danh từ
  • nước ngọt có vị cam, không sủi bọt, làm bằng nước quả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...