Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orange-squash

//

* danh từ
  • nước ngọt có vị cam, không sủi bọt, làm bằng nước quả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...