Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orangeade

/'ɔrindʤ'eid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orangeade

/'ɔrindʤ'eid/

danh từ

  • nước cam
Định nghĩa tiếng Anh

n. sweetened beverage of diluted orange juice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...