Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orangeade

/'ɔrindʤ'eid/

danh từ

  • nước cam
Định nghĩa tiếng Anh

n. sweetened beverage of diluted orange juice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...