Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30841

oratorical

/,ɔrə'tɔrikəl/

tính từ

  • (thuộc) sự diễn thuyết, (thuộc) tài hùng biện
  • hùng hồn
  • thích diễn thuyết, thích dùng văn hùng hồn
Định nghĩa tiếng Anh

s. characteristic of an orator or oratory

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...