oratorical
/,ɔrə'tɔrikəl/ phổ biến #30841
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oratorical
/,ɔrə'tɔrikəl/
tính từ
- (thuộc) sự diễn thuyết, (thuộc) tài hùng biện
- hùng hồn
- thích diễn thuyết, thích dùng văn hùng hồn
Định nghĩa tiếng Anh
s. characteristic of an orator or oratory